fumaria claviculata

fumaria claviculata

A delicate fumaria claviculata vine climbs a small wooden trellis in a sunlit garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây leo hàng năm: "fumaria claviculata" một loài cây leo sống hàng năm, thuộc họ Thuốc phiện (Papaveraceae), phức tạp ( kép nhiều lần) chùm hoa màu vàng hồng.

dụ sử dụng
  • (Cây fumaria claviculata thường được tìm thấyhàng rào ven rừng.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây fumaria claviculata chế leo bám độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fumaria claviculata" thường được nhắc đến trong các tài liệu thực vật học chuyên ngành, đặc biệt khi phân loại các loài cây leo hoa.
    • The fumaria claviculata is a species of interest in studies of climbing plant evolution. (Fumaria claviculata một loài được quan tâm trong các nghiên cứu về sự tiến hóa của thực vật leo.)
Biến thể từ gần giống
  • Fumaria (danh từ): chi thực vật thuộc họ Thuốc phiện, bao gồm nhiều loài cây thân thảo.
    • Fumaria officinalis is a medicinal plant. (Fumaria officinalis một cây thuốc.)
  • Claviculata (tính từ): từ Latin có nghĩa " móc" hoặc " tua cuốn", mô tả đặc điểm leo bám của cây.
    • The claviculata structure allows the plant to climb. (Cấu trúc claviculata giúp cây leo lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing fumitory: tên thông thường trong tiếng Anh của loài cây này (dịch: cây khói leo).
  • Hedge fumitory: tên gọi khác dựa trên môi trường sống (dịch: cây khói hàng rào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up: leo lên (mô tả hành động của cây).
    • The fumaria claviculata climbs up trees and fences. (Cây fumaria claviculata leo lên cây hàng rào.)
  • Twine around: quấn quanh (cách cây leo bám).
    • Its stems twine around supports for stability. (Thân của quấn quanh các giá đỡ để giữ vững.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "fumaria claviculata" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.